28.3.Từ hạn định đứng sau (Postdeterminers)
Định nghĩa: Postdeterminers đứng sau central determiner, thường biểu thị thứ tự hoặc số lượng.
Cách dùng: Khi gặp Từ hạn định đứng sau, khi áp dụng mục này, hãy xác định loại danh từ, số và mức độ xác định của referent trước rồi mới chọn hình thức. Đừng chọn determiner chỉ bằng cách dịch từng từ từ tiếng Việt.
Văn phong/ngữ cảnh: Phần lớn cấu trúc determiner là trung tính và dùng trong cả nói lẫn viết; khác biệt chủ yếu nằm ở meaning và noun-phrase structure.
- first, second, next, last
- one, two, three
- many, few, several
Ví dụ
- the first three chapters (ba chương đầu tiên).
- my next two meetings (hai cuộc họp tiếp theo của tôi).
Lưu ý
Trật tự tự nhiên là the first two days, không phải the two first days trong cách dùng thông thường.
