28.11.Lượng từ + of + từ hạn định/đại từ (Quantifier + of + determiner/pronoun)

100%
Định nghĩa: Nhiều lượng từ có hai mẫu: dùng trực tiếp trước danh từ hoặc dùng of trước một noun phrase đã được xác định.

Cách dùng: Khi gặp Lượng từ + of + từ hạn định/đại từ, khi áp dụng mục này, hãy xác định loại danh từ, số và mức độ xác định của referent trước rồi mới chọn hình thức. Đừng chọn determiner chỉ bằng cách dịch từng từ từ tiếng Việt.

Văn phong/ngữ cảnh: Phần lớn cấu trúc determiner là trung tính và dùng trong cả nói lẫn viết; khác biệt chủ yếu nằm ở meaning và noun-phrase structure.

So sánh:

  • some students = một số sinh viên nói chung.
  • some of the students = một số trong nhóm sinh viên đã xác định.
  • most people = phần lớn mọi người.
  • most of my friends = phần lớn bạn của tôi.
  • none of them = không ai/không cái nào trong số họ.

Ví dụ

  • Most of the information was useful. (Phần lớn thông tin đều hữu ích.)
  • Several of us stayed until the end. (Một vài người trong chúng tôi đã ở lại đến cuối.)
Lưu ý

Không nói most of people nếu people chưa có determiner; dùng most people hoặc most of the people.