12.1.2. Thể phủ định (Negative form)
Định nghĩa: Thể phủ định là dạng câu dùng để phủ nhận một hành động, trạng thái hoặc sự việc; cách tạo phủ định phụ thuộc vào trợ động từ và loại động từ của cấu trúc đang xét.
- Đối với động từ to be (am/ is/ are), thêm not sau be.
| I | am not |
|---|---|
| You/ We/ They | are not |
| He/ She/ It | is not |
Rút gọn: am not → 'm not is not → isn't are not → aren't.
Đọc tiếp toàn bộ bài này với Premium
Chương 1–3 mở tự do cho mọi người. Các chương còn lại cần tài khoản Premium để đọc toàn bộ nội dung.
