12.1.2.Thể phủ định (Negative form)

100%
Định nghĩa: Thể phủ định là dạng câu dùng để phủ nhận một hành động, trạng thái hoặc sự việc; cách tạo phủ định phụ thuộc vào trợ động từ và loại động từ của cấu trúc đang xét.
  • Đối với động từ to be (am/ is/ are), thêm not sau be.
Iam not
You/ We/ Theyare not
He/ She/ Itis not

Rút gọn: am not → 'm not is not → isn't are not → aren't.

Ví dụ

I am/I'm not a student. (Tôi không phải là học sinh.)

Peter is not/ isn't at home now. (Hiện giờ Peter không có ở nhà.)

  • Đối với động từ thường, dùng not sau trợ động từ do/ does.
I/ You/ We/ They+ do not+ verb (bare-inf.)
He/ She/ It+ does not+ verb (bare-inf.)

Rút gọn: do not → don't does not → doesn't

Ví dụ

We don't live far away. (Chúng tôi sống không xa đây lắm.)

My father doesn't drink coffee. (Cha tôi không uống cà phê.)