Từ Điển AVTừ Điển AV
Tách từ NEW✕Từ điểnNgữ phápThi TOEIC Shadowing NEW✕E-learningBảng giá
Giới thiệuVideosTài liệu freeTin tứcFAQCộng đồng
Đăng nhập
Mục lục ngữ pháp
1107 mục
1Danh từ (Nouns)
2Đại từ (Pronouns)
3Tính từ (Adjectives)
4Trạng từ (Adverbs)
5So sánh của tính từ và trạng từ (Comparison of adjectives & adverbs)
6Động từ (Verbs)
7Cụm động từ (Phrasal verbs)
8Giới từ (Prepositions)
9Liên từ (Conjunctions)
10Mạo từ (Articles)
11Lượng từ và cụm từ chỉ số lượng (Quantifiers & expressions of quantity)
12Thì của động từ (Verb tenses)
12.1Thì hiện tại đơn (The present simple tense)
12.2Thì hiện tại tiếp diễn (The present progressive tense)
12.3Thì hiện tại hoàn thành (The present perfect tense)
12.4Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (The present perfect progressive tense)
12.5Thì quá khứ đơn (The past simple tense)
12.6Thì quá khứ tiếp diễn (The past progressive tense)
12.7Thì quá khứ hoàn thành (The past perfect tense)
12.8Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (The past perfect progressive tense)
12.9Thì tương lai đơn (The future simple tense)
12.10Thì tương lai tiếp diễn (The future progressive tense)
12.11Thì tương lai hoàn thành (The future perfect tense)
12.11.1Thể khẳng định (Affirmative form)
12.11.2Thể phủ định (Negative form)
12.11.3Thể nghi vấn (Question form)
12.11.4Cách dùng (Use)
12.12Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn (The future perfect progressive tense)
12.13Các cách diễn đạt tương lai khác (Other ways of expressing the future)
12.14Cách thêm đuôi -ed và -ing (The spelling of -ed and -ing forms)
12.15Cách phát âm đuôi -ed và -s/-es (The pronunciation of -ed and -s/-es)
13Sự phối hợp thì (Sequence of tenses)
14Mệnh đề danh ngữ (Noun clauses)
15Mệnh đề quan hệ (Relative clauses)
16Mệnh đề trạng ngữ (Adverb clauses)
17Mệnh đề sau wish và if only (Clauses after wish and if only)
18Mệnh đề sau it's time và would rather (Clauses after it's time and would rather)
19Câu (Sentences)
20Hình thức nhấn mạnh (Emphasis)
21Câu điều kiện (Conditional sentences)
22Câu tường thuật (Reported speech)
23Câu bị động (Passive sentences)
24Cách thành lập từ (Word formation)
25Hình thức của từ (Word forms)
26Thành ngữ (Idiomatic expressions)
27Văn phong (Styles)
28Từ hạn định (Determiners)
29Số từ, phép đo và biểu thức số lượng (Numbers, measurements and quantities)
30Phủ định (Negation)
31Cấu trúc động từ và bổ ngữ (Verb patterns and complementation)
32Tình thái và động từ tình thái (Modality and modal verbs)
33Mệnh đề không chia (Non-finite clauses)
34Thức giả định và các cấu trúc phi thực (Subjunctive and irrealis structures)
35Đảo ngữ và đưa thành phần lên đầu câu (Inversion and fronting)
36Tỉnh lược và thay thế (Ellipsis and substitution)
37Cụm danh từ nâng cao (Advanced noun phrases)
38Bổ ngữ của tính từ, trạng từ và giới từ (Complementation of adjectives, adverbs and prepositions)
39Cấu trúc thông tin và trọng tâm câu (Information structure and focus)
40Dấu câu và viết hoa (Punctuation and capitalization)
41Ngữ pháp văn phong học thuật và nghề nghiệp (Academic and professional grammar)
42Các cặp cấu trúc dễ nhầm (Common grammar contrasts)
43Lỗi ngữ pháp thường gặp của người Việt học tiếng Anh (Common grammar mistakes by Vietnamese learners)
44Ngữ pháp tiếng Anh nói (Spoken grammar)
45Khác biệt ngữ pháp Anh-Anh và Anh-Mỹ (British and American grammar differences)
46Ngữ pháp theo mức độ người học (Grammar roadmap from beginner to advanced)
47Phụ lục tra cứu nhanh (Grammar reference appendix)
12.Thì của động từ (Verb tenses)›12.11.Thì tương lai hoàn thành (The future perfect tense)

12.11.1.Thể khẳng định (Affirmative form)

100%
Định nghĩa: Thể khẳng định là dạng câu dùng để xác nhận hoặc trình bày một sự việc là có thật/đang xảy ra theo thì hoặc cấu trúc đang xét.
Subject+will/shall+have+past participle
Ví dụ

They'll have finished the roof by Tuesday.

(Đến thứ Ba thì họ sẽ hoàn thành phần mái.)

Tách từTừ điểnSổ tayShadowingThi TOEIC

Company

Về chúng tôiNâng cấpCâu hỏi thường gặp

Chính sách giao dịch

Chính sách mua, đổi trảĐiều khoản sử dụngChính sách bảo mật
THAM GIA NHÓM ZALO zalo_qr

Follow us

  • Zalo

Contact

Email: mp3englishservice@gmail.com

Phone: 0909.125.035

© 2025 TuDienAV. All rights reserved.