12.11.1.Thể khẳng định (Affirmative form)
Định nghĩa: Thể khẳng định là dạng câu dùng để xác nhận hoặc trình bày một sự việc là có thật/đang xảy ra theo thì hoặc cấu trúc đang xét.
| Subject | + | will/shall | + | have | + | past participle |
|---|
Ví dụ
They'll have finished the roof by Tuesday.
(Đến thứ Ba thì họ sẽ hoàn thành phần mái.)
