12.11.2.Thể phủ định (Negative form)
Định nghĩa: Thể phủ định là dạng câu dùng để phủ nhận một hành động, trạng thái hoặc sự việc; cách tạo phủ định phụ thuộc vào trợ động từ và loại động từ của cấu trúc đang xét.
| Subject | + | won't/shan't | + | have | + | past participle |
|---|
Ví dụ
I won't have got home by six.
(Trước 6 giờ tôi sẽ chưa về đến nhà đâu.)
