12.11.2.Thể phủ định (Negative form)

100%
Định nghĩa: Thể phủ định là dạng câu dùng để phủ nhận một hành động, trạng thái hoặc sự việc; cách tạo phủ định phụ thuộc vào trợ động từ và loại động từ của cấu trúc đang xét.
Subject+won't/shan't+have+past participle
Ví dụ

I won't have got home by six.

(Trước 6 giờ tôi sẽ chưa về đến nhà đâu.)