12.12.2.Thể phủ định (Negative form)
Định nghĩa: Thể phủ định là dạng câu dùng để phủ nhận một hành động, trạng thái hoặc sự việc; cách tạo phủ định phụ thuộc vào trợ động từ và loại động từ của cấu trúc đang xét.
| Subject | won't/ shan't | have been | verb-ing |
|---|
Ví dụ
Our neighbors are moving. They won't have been living here long.
(Hàng xóm của chúng tôi sắp dọn đi. Họ sẽ không còn sống ở đây lâu nữa.)
