12.12.2.Thể phủ định (Negative form)

100%
Định nghĩa: Thể phủ định là dạng câu dùng để phủ nhận một hành động, trạng thái hoặc sự việc; cách tạo phủ định phụ thuộc vào trợ động từ và loại động từ của cấu trúc đang xét.
Subjectwon't/ shan'thave beenverb-ing
Ví dụ

Our neighbors are moving. They won't have been living here long.

(Hàng xóm của chúng tôi sắp dọn đi. Họ sẽ không còn sống ở đây lâu nữa.)