12.2.1.Thể khẳng định (Affirmative form)
Định nghĩa: Thể khẳng định là dạng câu dùng để xác nhận hoặc trình bày một sự việc là có thật/đang xảy ra theo thì hoặc cấu trúc đang xét.
| I | + | am | ||
|---|---|---|---|---|
| He/ She/ It | + | is | + | verb-ing |
| We/ You/ They | + | are |
Ví dụ
I'm writing an email. (Tôi đang viết email.)
It's raining now, look. (Nhìn kìa, trời đang mưa.)
Please be quiet. The children are sleeping. (Im lặng nào. Bọn trẻ đang ngủ.)
