12.2.2.Thể phủ định (Negative form)

100%
Định nghĩa: Thể phủ định là dạng câu dùng để phủ nhận một hành động, trạng thái hoặc sự việc; cách tạo phủ định phụ thuộc vào trợ động từ và loại động từ của cấu trúc đang xét.
Subject+am/ is/ are+not+verb-ing
Ví dụ

The children aren't playing in the yard at the moment. (Lúc này bọn trẻ không chơi trong sân.)