12.4.1.Thể khẳng định (Affirmative form)
Định nghĩa: Thể khẳng định là dạng câu dùng để xác nhận hoặc trình bày một sự việc là có thật/đang xảy ra theo thì hoặc cấu trúc đang xét.
| I, We, You, They | + | have | + | been + verb-ing |
|---|---|---|---|---|
| He, She, It | + | has | + | been + verb-ing |
Ví dụ
I've been waiting for you for over an hour.
(Tôi đã đợi anh hơn một tiếng đồng hồ rồi.)
