12.4.2.Thể phủ định (Negative form)

100%
Định nghĩa: Thể phủ định là dạng câu dùng để phủ nhận một hành động, trạng thái hoặc sự việc; cách tạo phủ định phụ thuộc vào trợ động từ và loại động từ của cấu trúc đang xét.
Subject+have/has+not+been+verb-ing
Ví dụ

Tina hasn't been studying very well recently.

(Dạo này Tina học hành không tốt lắm.)