12.5.1.Thể khẳng định (Affirmative form)
Định nghĩa: Thể khẳng định là dạng câu dùng để xác nhận hoặc trình bày một sự việc là có thật/đang xảy ra theo thì hoặc cấu trúc đang xét.
- Đối với động từ be (was/were)
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| I/ He/ She/ It | was |
| We/ You/ They | were |
Ví dụ
I was absent from school yesterday. (Hôm qua tôi nghỉ học.)
- Đối với động từ thường
| I/ You/ He/ She/ It/ We/ They | + verb (past tense) |
|---|
Ví dụ
I met John yesterday morning. (Sáng hôm qua tôi gặp John.)
