12.5.2.Thể phủ định (Negative form)
Định nghĩa: Thể phủ định là dạng câu dùng để phủ nhận một hành động, trạng thái hoặc sự việc; cách tạo phủ định phụ thuộc vào trợ động từ và loại động từ của cấu trúc đang xét.
- Đối với động từ be (was/were), thêm not sau was/were.
Rút gọn: was not → wasn't
were not → weren't
Ví dụ
They weren't at home last night. (Tối qua họ không ở nhà.)
- Đối với động từ thường, dùng trợ động từ did.
| Subject | + did | + not | + verb (bare-inf.) |
|---|
Rút gọn: did not → didn't
Ví dụ
I didn't watch TV last night. (Tối qua tôi không xem ti vi.)
