12.7.1.Thể khẳng định (Affirmative form)

100%
Định nghĩa: Thể khẳng định là dạng câu dùng để xác nhận hoặc trình bày một sự việc là có thật/đang xảy ra theo thì hoặc cấu trúc đang xét.

Subject + had + past participle

Rút gọn: had → 'd

Ví dụ

When we got there, the rain had stopped.

(Khi chúng tôi đến đó thì mưa đã tạnh rồi.)