12.7.2.Thể phủ định (Negative form)

100%
Định nghĩa: Thể phủ định là dạng câu dùng để phủ nhận một hành động, trạng thái hoặc sự việc; cách tạo phủ định phụ thuộc vào trợ động từ và loại động từ của cấu trúc đang xét.

Subject + had + not + past participle

Rút gọn: had not → hadn't

Ví dụ

I couldn't go as I hadn't bought a ticket.

(Tôi không đi được vì tôi không mua vé.)