12.8.1.Thể khẳng định (Affirmative form)
Định nghĩa: Thể khẳng định là dạng câu dùng để xác nhận hoặc trình bày một sự việc là có thật/đang xảy ra theo thì hoặc cấu trúc đang xét.
| Subject | + | had | + | been | + | verb-ing |
|---|
Ví dụ
She was tired because she had been working very hard. (Cô ấy mệt vì cô ấy đã làm việc rất vất vả.)
