12.8.2.Thể phủ định (Negative form)
Định nghĩa: Thể phủ định là dạng câu dùng để phủ nhận một hành động, trạng thái hoặc sự việc; cách tạo phủ định phụ thuộc vào trợ động từ và loại động từ của cấu trúc đang xét.
| Subject | had not/ hadn't | + | been | + | verb-ing |
|---|
Ví dụ
Until then things hadn't been going well.
(Cho đến lúc đó, mọi việc đã không tiến triển tốt đẹp.)
