2.17.1.Danh từ ghép (Phrasal-verb-derived nouns)

100%
Cụm động từDanh từNghĩa
break downbreakdownsự cố/sự phân tích chi tiết
take offtakeoffsự cất cánh/sự tăng trưởng mạnh
take overtakeoversự tiếp quản/thâu tóm
set upsetup/set-upsự/cấu hình thiết lập
start upstartup/start-upcông ty khởi nghiệp/quá trình khởi động
shut downshutdownsự dừng/tắt
break outoutbreaksự bùng phát
cut backcutbacksự cắt giảm
pay backpaybackthời gian/khả năng hoàn vốn
follow upfollow-uphoạt động theo dõi tiếp
hand overhandoversự bàn giao
work outworkoutbuổi tập thể dục

Ví dụ

  • The system suffered a breakdown. (Hệ thống gặp sự cố.)
  • The company completed the takeover last month. (Công ty hoàn tất thương vụ tiếp quản/thâu tóm tháng trước.)
  • We need a follow-up meeting. (Chúng ta cần một cuộc họp tiếp theo.)