2.17.2.Tính từ từ phrasal verbs (Phrasal-verb-derived adjectives)

100%

Ví dụ

  • a worn-out machine (một chiếc máy đã mòn/hết tuổi sử dụng)
  • a run-down building (một tòa nhà xuống cấp)
  • a well-thought-out plan (một kế hoạch được cân nhắc kỹ)
  • a grown-up child/adult sense (trưởng thành — tùy cấu trúc)
  • a laid-back atmosphere (bầu không khí thoải mái)