2.2.2.Nghĩa mở rộng của tiểu từ (Extended particle meaning)
Ví dụ
- Please eat up your dinner. (Hãy ăn hết bữa tối.)
Trong nhiều cấu trúc, up mang ý “hoàn tất”.
- The printer has run out of paper. (Máy in đã hết giấy.)
Ở đây out liên quan đến trạng thái “không còn”.
