2.2.3.Nghĩa thành ngữ (Idiomatic meaning)
Ví dụ
- We had to put off the meeting. (Chúng tôi phải hoãn cuộc họp.)
- I came across an old photograph. (Tôi tình cờ tìm thấy một bức ảnh cũ.)
- She finally gave up smoking. (Cuối cùng cô ấy đã bỏ hút thuốc.)
Ví dụ