24.2.1.1.-ful
Định nghĩa: -ful là hậu tố thường gặp trong thành lập từ. Khi gắn vào gốc từ phù hợp, nó tạo từ mới với nghĩa và từ loại đặc trưng.
Ví dụ
- harm → harmful (có hại)
- use → useful (có ích)
- success → successful (có kết quả, thành công)
- hope → hopeful (đầy hy vọng)
- beauty → beautiful (đẹp)
- power → powerful (có/ đầy quyền lực)
