24.2.1.1.-ful

100%
Định nghĩa: -ful là hậu tố thường gặp trong thành lập từ. Khi gắn vào gốc từ phù hợp, nó tạo từ mới với nghĩa và từ loại đặc trưng.

Ví dụ

  • harm → harmful (có hại)
  • use → useful (có ích)
  • success → successful (có kết quả, thành công)
  • hope → hopeful (đầy hy vọng)
  • beauty → beautiful (đẹp)
  • power → powerful (có/ đầy quyền lực)