24.2.1.2.Less (Mang nghĩa phủ định)
Định nghĩa: Hậu tố -less thường tạo tính từ mang nghĩa “không có/thiếu”: careless, hopeless, powerless.
Ví dụ
- child → childless (không có con)
- odor → odorless (không mùi)
- home → homeless (không nhà, vô gia cư)
- life → lifeless (không có sự sống)
- hope → hopeless (không có hy vọng)
- power → powerless (không có quyền lực)
