24.2.1.3.Ly (Có vẻ, có tính chất, hàng giờ/ngày/ tháng ...)
Định nghĩa: Hậu tố -ly trong một số trường hợp tạo tính từ từ danh từ (friendly, daily, yearly); không nên nhầm với -ly thường dùng để tạo trạng từ từ tính từ.
Ví dụ
- man → manly (hợp với đàn ông)
- friend → friendly (thân thiện)
- world → worldly (có vẻ trần tục)
- hour → hourly (hàng giờ)
- year → yearly (hàng năm)
- day → daily (hàng ngày)
