24.2.1.8.-ous

100%
Định nghĩa: -ous là hậu tố thường gặp trong thành lập từ. Khi gắn vào gốc từ phù hợp, nó tạo từ mới với nghĩa và từ loại đặc trưng.
Ví dụ

poison → poisonous (có chất độc)

nerve → nervous (thuộc thần kinh)

danger → dangerous (nguy hiểm)

fame → famous (nổi tiếng)

mountain → mountainous (có nhiều núi)