24.2.1.4.-like (Giống như, tương tự như)
Định nghĩa: Hậu tố -like tạo tính từ mang nghĩa “giống, có đặc điểm như”: childlike, businesslike, dreamlike.
Ví dụ
- child → childlike (giống như trẻ con)
- god → godlike (như thần/ thánh)
- life → lifelike (giống như thật)
- brother → brotherlike (như anh em)
Lưu ý
Hậu tố -like tạo tính từ mang nghĩa “giống, có đặc điểm như”: childlike, businesslike. Phân biệt childlike (thường tích cực/trung tính) với childish (thường mang sắc thái chê).
