24.2.1.9.-able
Định nghĩa: -able là hậu tố thường gặp trong thành lập từ. Khi gắn vào gốc từ phù hợp, nó tạo từ mới với nghĩa và từ loại đặc trưng.
Ví dụ
fashion → fashionable (hợp thời trang)
comfort → comfortable (thoải mái)
value → valuable (có giá trị lớn, đáng giá)
Lưu ý
-able/-ible thường tạo tính từ mang nghĩa “có thể được...” hoặc “phù hợp để...”: readable, washable, visible. Cách chọn -able hay -ible không luôn suy ra được nên cần học theo từ.
