2.13.1.Cụm thiên về hội thoại (Conversation-oriented phrasal verbs)
Ví dụ
- hang out (đi chơi/ở cùng nhau)
- chill out (thư giãn/bình tĩnh lại — informal)
- mess up (làm hỏng/làm sai — informal)
- show up (xuất hiện/đến — trung tính đến thân mật tùy ngữ cảnh)
