2.13.2.Cụm tự nhiên trong văn phong chuyên nghiệp (Phrasal verbs in professional English)
Ví dụ
- carry out an inspection (tiến hành kiểm tra)
- set up a system (thiết lập hệ thống)
- point out an error (chỉ ra lỗi)
- rule out a possibility (loại trừ khả năng)
- follow up on a complaint (theo dõi/xử lý tiếp một khiếu nại)
- phase out an old product (loại bỏ dần sản phẩm cũ)
