2.13.3.Cụm động từ và từ đơn trang trọng hơn (Phrasal vs single-word alternatives)
| Cụm động từ / động từ đa thành phần | Từ đơn tương đương gần nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| put off | postpone | cả hai đều chuẩn; postpone trang trọng hơn |
| find out | discover | nghĩa không phải lúc nào hoàn toàn giống |
| carry out | conduct/perform | carry out rất phổ biến trong professional English |
| look into | investigate | investigate trang trọng/chuyên môn hơn |
| put up with | tolerate | tolerate trang trọng hơn |
| go on | continue | continue trung tính/formal hơn |
| call off | cancel | cả hai rất phổ biến |
| set up | establish | set up thường cụ thể và tự nhiên hơn |
Lưu ý
Không nên thay một cụm động từ bằng từ đơn trang trọng hơn chỉ để làm câu có vẻ học thuật. Hãy chọn cách diễn đạt phù hợp với nghĩa, cách kết hợp từ tự nhiên và văn phong/ngữ cảnh sử dụng.
