29.1.Số đếm (Cardinal numbers)
Định nghĩa: Số đếm biểu thị số lượng: one, two, three,...
Cách dùng: Khi gặp Số đếm, khi dùng quy tắc này, hãy xác định số đang là giá trị chính xác, giá trị xấp xỉ, số đo, tỷ lệ, khoảng hay mã định danh. Cách đọc và cách viết có thể khác nhau tùy chức năng.
Văn phong/ngữ cảnh: Trong hội thoại có thể dùng cách đọc ngắn/tự nhiên; trong báo cáo kỹ thuật, khoa học và tài chính, ưu tiên đơn vị, mức chính xác và cách ghi nhất quán.
Ví dụ
- 21 = twenty-one. (21 được đọc là “twenty-one”.)
- 105 = one hundred and five trong Anh-Anh; one hundred five cũng phổ biến trong Anh-Mỹ.
- 2,450 = two thousand four hundred and fifty. (2.450 được đọc là “two thousand four hundred and fifty”.)
Lưu ý
Sau một con số cụ thể, hundred, thousand, million thường không thêm -s.
