29.3.Số thứ tự (Ordinal numbers)
Định nghĩa: Số thứ tự biểu thị vị trí trong một chuỗi.
Cách dùng: Khi gặp Số thứ tự, khi dùng quy tắc này, hãy xác định số đang là giá trị chính xác, giá trị xấp xỉ, số đo, tỷ lệ, khoảng hay mã định danh. Cách đọc và cách viết có thể khác nhau tùy chức năng.
Văn phong/ngữ cảnh: Trong hội thoại có thể dùng cách đọc ngắn/tự nhiên; trong báo cáo kỹ thuật, khoa học và tài chính, ưu tiên đơn vị, mức chính xác và cách ghi nhất quán.
Ví dụ
- the twenty-first century (thế kỷ hai mươi mốt).
- She finished second. (Cô ấy về thứ hai.)
