29.10.Cách diễn đạt phép đo (Measurements)
Định nghĩa: Đơn vị đo dùng số nhiều khi là danh từ độc lập, nhưng thường ở số ít trong compound adjective trước danh từ.
Cách dùng: Khi gặp Cách diễn đạt phép đo, khi dùng quy tắc này, hãy xác định số đang là giá trị chính xác, giá trị xấp xỉ, số đo, tỷ lệ, khoảng hay mã định danh. Cách đọc và cách viết có thể khác nhau tùy chức năng.
Văn phong/ngữ cảnh: Trong hội thoại có thể dùng cách đọc ngắn/tự nhiên; trong báo cáo kỹ thuật, khoa học và tài chính, ưu tiên đơn vị, mức chính xác và cách ghi nhất quán.
Ví dụ
- The wall is three metres high. (Bức tường cao ba mét.)
- a three-metre-high wall (một bức tường cao ba mét).
- a five-year-old child (một đứa trẻ năm tuổi).
