29.22.Sự hòa hợp với số đo và khoảng thời gian (Agreement with measurements and periods of time)

100%
Định nghĩa: Một lượng tiền, thời gian, khoảng cách hoặc trọng lượng được nhìn như một đơn vị thường đi với động từ số ít.

Cách dùng: Khi gặp Sự hòa hợp với số đo và khoảng thời gian, khi dùng quy tắc này, hãy xác định số đang là giá trị chính xác, giá trị xấp xỉ, số đo, tỷ lệ, khoảng hay mã định danh. Cách đọc và cách viết có thể khác nhau tùy chức năng.

Văn phong/ngữ cảnh: Trong hội thoại có thể dùng cách đọc ngắn/tự nhiên; trong báo cáo kỹ thuật, khoa học và tài chính, ưu tiên đơn vị, mức chính xác và cách ghi nhất quán.

Ví dụ

  • Ten kilometres is a long way to walk. (Mười kilômét là một quãng đường dài để đi bộ.)
  • Five years is a long time. (Năm năm là một khoảng thời gian dài.)
  • Twenty dollars is enough. (Hai mươi đô la là đủ.)

So sánh: Five years have passed since we met. Ở đây five years được nhìn như nhiều năm riêng lẻ trôi qua.