29.18.Nhiệt độ (Temperature)
Định nghĩa: Nhiệt độ được đọc với degrees và đơn vị Celsius/Fahrenheit khi cần.
Cách dùng: Khi gặp Nhiệt độ, khi dùng quy tắc này, hãy xác định số đang là giá trị chính xác, giá trị xấp xỉ, số đo, tỷ lệ, khoảng hay mã định danh. Cách đọc và cách viết có thể khác nhau tùy chức năng.
Văn phong/ngữ cảnh: Trong hội thoại có thể dùng cách đọc ngắn/tự nhiên; trong báo cáo kỹ thuật, khoa học và tài chính, ưu tiên đơn vị, mức chính xác và cách ghi nhất quán.
Ví dụ
- 25°C = twenty-five degrees Celsius. (25°C được đọc là “twenty-five degrees Celsius”.)
- -5°C = minus five degrees Celsius. (-5°C được đọc là “minus five degrees Celsius”.)
- Temperatures fell below zero. (Nhiệt độ đã giảm xuống dưới 0 độ.)
