29.13.Số điện thoại, mã và số sê-ri (Telephone numbers, codes and serial numbers)

100%
Định nghĩa: Chuỗi số định danh thường được đọc từng chữ số, không đọc như một số lượng.

Cách dùng: Khi gặp Số điện thoại, mã và số sê-ri, khi dùng quy tắc này, hãy xác định số đang là giá trị chính xác, giá trị xấp xỉ, số đo, tỷ lệ, khoảng hay mã định danh. Cách đọc và cách viết có thể khác nhau tùy chức năng.

Văn phong/ngữ cảnh: Trong hội thoại có thể dùng cách đọc ngắn/tự nhiên; trong báo cáo kỹ thuật, khoa học và tài chính, ưu tiên đơn vị, mức chính xác và cách ghi nhất quán.

Ví dụ

  • 0918 205 730 → oh nine one eight, two oh five, seven three oh. (Số điện thoại này được đọc từng chữ số như trên.)
  • Flight 507 → flight five-oh-seven. (Chuyến bay 507 được đọc là “flight five-oh-seven”.)
Lưu ý

Cách nhóm số thay đổi theo quốc gia và mục đích giao tiếp.