29.11. Cách diễn đạt xấp xỉ và ước lượng (Approximation and estimation)
Định nghĩa: Các từ about, around, approximately, roughly, nearly, almost, over, under, more than, less than đều liên quan đến số lượng không hoàn toàn chính xác, nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn. Có ba nhóm ý nghĩa chính: xấp xỉ quanh một con số, gần đạt nhưng chưa đạt, và cao hơn/thấp hơn một mốc. Việc chọn từ còn phụ thuộc vào mức độ chính xác và văn phong.
Cách dùng và sắc thái:
| Từ/cụm | Ý nghĩa chính | Quan hệ với con số | Văn phong/ngữ cảnh | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| about | khoảng, xấp xỉ | có thể cao hơn hoặc thấp hơn | trung tính, rất phổ biến trong nói và viết | about 200 people |
| around | khoảng, xung quanh mức | có thể cao hơn hoặc thấp hơn | hơi hội thoại hơn approximately, rất tự nhiên | around 200 people |
| approximately | xấp xỉ | có thể cao hơn hoặc thấp hơn | trang trọng, kỹ thuật, khoa học, báo cáo | approximately 200 mm |
| roughly | ước chừng, đại khái | có thể cao hơn hoặc thấp hơn | trung tính; nhấn mạnh con số chỉ là ước lượng | roughly 200 cases |
| nearly | gần tới | thấp hơn mốc | trung tính; nhấn mạnh chưa đạt mốc | nearly 200 people |
| almost | gần như | thường chưa đạt mốc | rất phổ biến; dùng được cả với số và trạng thái | almost 200 people |
| over | hơn | cao hơn mốc | trung tính, gọn; rất phổ biến trong báo chí | over 200 people |
| more than | nhiều hơn | cao hơn mốc | trung tính, rõ về logic/so sánh | more than 200 people |
Đọc tiếp toàn bộ bài này với Premium
Chương 1–3 mở tự do cho mọi người. Các chương còn lại cần tài khoản Premium để đọc toàn bộ nội dung.
