29.14.Cách đọc năm và thập niên (Years and decades)
Định nghĩa: Năm thường được chia thành hai phần khi đọc, nhưng các năm sau 2000 có nhiều cách tự nhiên.
Cách dùng: Khi gặp Cách đọc năm và thập niên, khi dùng quy tắc này, hãy xác định số đang là giá trị chính xác, giá trị xấp xỉ, số đo, tỷ lệ, khoảng hay mã định danh. Cách đọc và cách viết có thể khác nhau tùy chức năng.
Văn phong/ngữ cảnh: Trong hội thoại có thể dùng cách đọc ngắn/tự nhiên; trong báo cáo kỹ thuật, khoa học và tài chính, ưu tiên đơn vị, mức chính xác và cách ghi nhất quán.
Ví dụ
- 1998 = nineteen ninety-eight. (Năm 1998 thường được đọc là “nineteen ninety-eight”.)
- 2005 = two thousand and five / two thousand five. (Năm 2005 có thể được đọc là “two thousand and five” hoặc “two thousand five”.)
- 2026 = twenty twenty-six. (Năm 2026 có thể được đọc là “twenty twenty-six”.)
- the 1990s = the nineteen nineties. (Thập niên 1990 được đọc là “the nineteen nineties”.)
Lưu ý
Không dùng apostrophe trong dạng số nhiều thập niên chuẩn: 1990s, không phải 1990's.
