29.7.Tiền tệ (Money)
Định nghĩa: Số tiền được đọc theo đơn vị tiền tệ và phần nhỏ của đơn vị.
Cách dùng: Khi gặp Tiền tệ, khi dùng quy tắc này, hãy xác định số đang là giá trị chính xác, giá trị xấp xỉ, số đo, tỷ lệ, khoảng hay mã định danh. Cách đọc và cách viết có thể khác nhau tùy chức năng.
Văn phong/ngữ cảnh: Trong hội thoại có thể dùng cách đọc ngắn/tự nhiên; trong báo cáo kỹ thuật, khoa học và tài chính, ưu tiên đơn vị, mức chính xác và cách ghi nhất quán.
Ví dụ
- $12.50 = twelve dollars fifty / twelve dollars and fifty cents. ($12,50 được đọc là “twelve dollars fifty” hoặc “twelve dollars and fifty cents”.)
- £9.99 = nine pounds ninety-nine. (£9,99 được đọc là “nine pounds ninety-nine”.)
Lưu ý
Một số tiền được xem như một tổng thể thường đi với động từ số ít: Ten dollars is enough.
