29.17.Kích thước (Dimensions)

100%
Định nghĩa: Kích thước thường theo mẫu number + unit + adjective hoặc number + unit + by + number + unit.

Cách dùng: Khi gặp Kích thước, khi dùng quy tắc này, hãy xác định số đang là giá trị chính xác, giá trị xấp xỉ, số đo, tỷ lệ, khoảng hay mã định danh. Cách đọc và cách viết có thể khác nhau tùy chức năng.

Văn phong/ngữ cảnh: Trong hội thoại có thể dùng cách đọc ngắn/tự nhiên; trong báo cáo kỹ thuật, khoa học và tài chính, ưu tiên đơn vị, mức chính xác và cách ghi nhất quán.

Ví dụ

  • The room is five metres long and four metres wide. (Căn phòng dài năm mét và rộng bốn mét.)
  • a 5-by-4-metre room (một căn phòng kích thước 5 mét × 4 mét).
  • The screen measures 15 inches diagonally. (Màn hình có kích thước đường chéo 15 inch.)