3.4.3.2.Danh từ + V-ing (Noun + V-ing)

100%
Định nghĩa: Trong nhiều danh từ ghép có dạng danh từ + V-ing, danh từ đứng trước chỉ đối tượng, lĩnh vực hoặc nội dung của hoạt động. Toàn bộ cụm thường chỉ một hoạt động, quá trình hoặc kỹ năng.

Ví dụ

  • weightlifting (môn cử tạ)
  • fruit picking (việc hái trái cây)
  • decision-making (việc ra quyết định)
  • problem-solving (việc giải quyết vấn đề)
  • risk-taking (việc chấp nhận/chủ động nhận rủi ro)
  • data processing (xử lý dữ liệu)
  • record keeping (việc lưu giữ hồ sơ)
  • machine learning (học máy)
  • language learning (việc học ngôn ngữ)
  • cost cutting (việc cắt giảm chi phí)

Cách dùng: Nhiều cụm loại này hoạt động như danh từ không đếm được khi nói về quá trình/kỹ năng.

Ví dụ

  • Good decision-making is essential in management. (Khả năng ra quyết định tốt là thiết yếu trong quản lý.)
  • Problem-solving requires both knowledge and creativity. (Việc giải quyết vấn đề đòi hỏi cả kiến thức lẫn sự sáng tạo.)