3.4.3.3.V-ing + danh từ (V-ing + noun)

100%
Định nghĩa: V-ing đứng trước danh từ thường chỉ mục đích sử dụng, hoạt động liên quan hoặc chức năng của danh từ.

Ví dụ

  • waiting room (phòng chờ)
  • washing machine (máy giặt)
  • swimming pool (hồ bơi)
  • dining room (phòng ăn)
  • sleeping bag (túi ngủ)
  • parking lot (bãi đỗ xe)
  • reading glasses (kính đọc sách/kính lão)
  • walking stick (gậy đi bộ)
  • shopping bag (túi mua sắm)
  • cooking oil (dầu ăn/dầu dùng để nấu ăn)
  • training program (chương trình đào tạo)
  • meeting room (phòng họp)
  • building materials (vật liệu xây dựng)

Mẹo hiểu nghĩa: Có thể thử diễn đạt lại bằng for + V-ing.

  • a washing machine ≈ a machine for washing clothes (máy dùng để giặt quần áo)
  • a swimming pool ≈ a pool for swimming (hồ dùng để bơi)
  • a sleeping bag ≈ a bag for sleeping in (túi dùng để ngủ)