3.4.3.3.V-ing + danh từ (V-ing + noun)
Định nghĩa: V-ing đứng trước danh từ thường chỉ mục đích sử dụng, hoạt động liên quan hoặc chức năng của danh từ.
Ví dụ
- waiting room (phòng chờ)
- washing machine (máy giặt)
- swimming pool (hồ bơi)
- dining room (phòng ăn)
- sleeping bag (túi ngủ)
- parking lot (bãi đỗ xe)
- reading glasses (kính đọc sách/kính lão)
- walking stick (gậy đi bộ)
- shopping bag (túi mua sắm)
- cooking oil (dầu ăn/dầu dùng để nấu ăn)
- training program (chương trình đào tạo)
- meeting room (phòng họp)
- building materials (vật liệu xây dựng)
Mẹo hiểu nghĩa: Có thể thử diễn đạt lại bằng for + V-ing.
- a washing machine ≈ a machine for washing clothes (máy dùng để giặt quần áo)
- a swimming pool ≈ a pool for swimming (hồ dùng để bơi)
- a sleeping bag ≈ a bag for sleeping in (túi dùng để ngủ)
