3.4.3.5.Danh từ V-ing đã từ vựng hóa (Lexicalized -ing nouns)

100%
Định nghĩa: Một số từ tận cùng bằng -ing đã trở thành danh từ độc lập. Chúng có thể đi với mạo từ, tính từ, có dạng số nhiều và nhận các thành phần bổ nghĩa như danh từ thông thường.

Ví dụ

  • a meeting / several meetings (một cuộc họp / nhiều cuộc họp)
  • a building / three buildings (một tòa nhà / ba tòa nhà)
  • a painting / valuable paintings (một bức tranh / những bức tranh có giá trị)
  • a drawing / technical drawings (một bản vẽ / các bản vẽ kỹ thuật)
  • a recording / audio recordings (một bản ghi / các bản ghi âm)
  • a warning / safety warnings (một cảnh báo / các cảnh báo an toàn)
  • a finding / research findings (một phát hiện / các phát hiện nghiên cứu)
  • a feeling / mixed feelings (một cảm giác / những cảm xúc lẫn lộn)
  • a meaning / different meanings (một nghĩa / các nghĩa khác nhau)
  • a beginning and an ending (một phần mở đầu và một phần kết thúc)

So sánh:

  • Painting the wall took two hours. (Việc sơn bức tường mất hai giờ — V-ing clause.)

→ The painting on the wall is valuable. (Bức tranh trên tường có giá trị — lexical noun.)