3.4.3.7.Các mẫu danh từ ghép khác (Other compound noun patterns)
Tính từ + danh từ:
- greenhouse (nhà kính)
- blackboard (bảng đen)
- full moon (trăng tròn)
Động từ + danh từ / dạng chuyển loại:
- pickpocket (kẻ móc túi)
- breakwater (đê chắn sóng)
động từ/trạng từ hoặc tiểu từ các tổ hợp đã danh từ hóa:
- breakdown (sự hỏng hóc/sự suy sụp)
- outbreak (sự bùng phát)
- takeoff (sự cất cánh)
- backup (bản sao lưu/sự hỗ trợ dự phòng)
Cấu trúc có giới từ:
- passer-by (người qua đường)
- mother-in-law (mẹ vợ/mẹ chồng)
- editor-in-chief (tổng biên tập)
Lưu ý về số nhiều: Xác định danh từ trung tâm trước khi thêm số nhiều: mothers-in-law, passers-by, editors-in-chief.
