1.1.Các loại động từ (Types of verbs)

Bài này gồm 1 mục nhỏ, hiển thị đầy đủ trong cùng một trang. 100%
Định nghĩa: Động từ có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí như động từ từ vựng hay trợ động từ, ngoại động từ hay nội động từ, có quy tắc hay bất quy tắc, chỉ hành động hay trạng thái, hữu hạn hay không hữu hạn, và động từ nối. Một động từ có thể thuộc nhiều nhóm khác nhau tùy theo nghĩa và cấu trúc của câu.

Cách dùng: Việc xác định đúng loại động từ giúp dự đoán động từ có cần tân ngữ hay bổ ngữ hay không. Ví dụ, sleep thường là nội động từ; buy có thể nhận một hoặc hai tân ngữ; seem thường là động từ nối; have có thể là động từ mang nghĩa từ vựng hoặc trợ động từ.

1.1.1.Ngoại động từ và nội động từ (Transitive and intransitive verbs)

Định nghĩa: Ngoại động từ là động từ có thể hoặc cần có tân ngữ để hoàn chỉnh cấu trúc và ý nghĩa. Tân ngữ thường là người hoặc vật chịu tác động của hành động.
Ví dụ

Let's invite Sally. (Chúng ta mời Sally nhé.) [KHÔNG DÙNG Let's invite.]

You surprised me. (Anh làm tôi ngạc nhiên.) [KHÔNG DÙNG You surprised.]

Động từ invitesurprise sẽ không đủ nghĩa nếu không có danh từ Sally và đại từ me làm tân ngữ.

  1. Nội động từ (nội động từ động từ) diễn tả hành động dừng lại ở người nói hoặc người thực hiện hành động đó; nói cách khác, nội động từ là động từ không cần có tân ngữ trực tiếp (danh từ hoặc đại từ) theo sau.
Ví dụ

Do sit down. (Hãy ngồi xuống.)

The children are playing. (Bọn trẻ đang chơi đùa.)

Động từ sitplay không cần có tân ngữ trực tiếp cũng đã đủ nghĩa.

Lưu ý

  • Nhiều động từ có thể vừa là ngoại động từ vừa là nội động từ (nghĩa của chúng có thể thay đổi).
Ví dụ

We lost. (Chúng tôi đã thua.) [Nội động từ]

We lost the match. (Chúng tôi đã thua trận đấu.) [Ngoại động từ]

He ran as fast as he could. (Anh ta chạy nhanh hết sức.) [Nội động từ]

He has no idea how to run a business. (Anh ấy không biết cách điều hành doanh nghiệp.) [Ngoại động từ]

Flowers grow in the garden. (Hoa mọc trong vườn.) [Nội động từ]

They grow flowers in the garden. (Họ trồng hoa trong vườn.) [Ngoại động từ]

  • Ngoại động từ có thể có hai tân ngữ: tân ngữ trực tiếp (tân ngữ trực tiếp) và tân ngữ gián tiếp (tân ngữ gián tiếp).
Ví dụ

My friend has just sent me a postcard. (Bạn tôi vừa gửi cho tôi một tấm bưu thiếp.) [DO: a postcard; IO: me]

(Bạn tôi vừa gửi cho tôi một tấm bưu thiếp.) [KHÔNG DÙNG ...sent a postcard me]

Nigel bought Celia a diamond ring. (Nigel đã mua nhẫn kim cương cho Celia.)

  • Thay vì dùng tân ngữ gián tiếp, ta có thể dùng cụm giới từ với to hoặc for sau tân ngữ trực tiếp.
Ví dụ

My friend has just sent a postcard to me. (Bạn tôi vừa gửi một tấm bưu thiếp cho tôi.)

Nigel bought a diamond ring for Celia.

  • Tân ngữ theo sau nội động từ thường là tân ngữ của giới từ (prepositional tân ngữ) chứ không phải tân ngữ trực tiếp của động từ.
Ví dụ

We walked across the fields. (Chúng tôi đi ngang qua cánh đồng.) [KHÔNG DÙNG We walk the fields.]

Let’s talk about your plan. (Chúng ta nói về kế hoạch của anh nhé.) [KHÔNG DÙNG Let’s talk your plan.]

  • Một số ngoại động từ có thể được theo sau bởi một tân ngữ và một bổ ngữ của tân ngữ (động từ + tân ngữ + bổ ngữ tân ngữ). Bổ ngữ của tân ngữ thường là tính từ, danh từ hoặc danh ngữ.
Ví dụ

I find her attitude strange. (Tôi thấy thái độ của cô ta rất lạ.)

They elected him president. (Họ bầu ông ấy làm chủ tịch.)

That boy regards Bill as his father. (Cậu bé đó xem Bill như cha.)