1.14.Động từ nguyên mẫu không to (Bare infinitive)
Định nghĩa: Động từ nguyên mẫu không to là dạng V1 không có to, như go, work, be, have. Dạng này thường đứng sau động từ tình thái, sau do/does/did, sau một số động từ sai khiến và động từ chỉ tri giác. Dạng V1 cũng xuất hiện trong câu mệnh lệnh và một số cấu trúc giả định, nhưng chức năng ngữ pháp ở những trường hợp đó khác nhau.
Cách dùng: Hãy xác định từ đứng trước động từ nguyên mẫu không to. Sau can/must/will/do/does/did/let/make thường dùng V1 không to. Sau động từ chỉ tri giác, tân ngữ + V1 thường nhìn hành động như một sự kiện hoàn chỉnh; tân ngữ + V-ing nhấn mạnh hành động đang diễn ra. Khi chuyển một số cấu trúc sang bị động, to xuất hiện trở lại: They made him wait → He was made to wait.
- Sau các trợ động từ tình thái can, could, may, might, should, shall, must, will, would,...
We must go now. (Chúng tôi phải đi bây giờ.)
You should stay at home. (Anh nên ở nhà.)
I can swim across the river. (Tôi có thể bơi qua bên kia sông.)
- Sau các động từ let, make, see, hear, feel, watch, notice + tân ngữ (tân ngữ).
I saw her get off the bus. (Tôi thấy cô ta xuống xe buýt.)
Don't let the children stay up late. (Đừng để bọn trẻ thức khuya.)
They made him repeat the whole story.
(Họ buộc anh ấy kể lại toàn bộ câu chuyện.)
I suddenly felt something brush against my arm.
(Thình lình tôi cảm thấy có cái gì chạm nhẹ vào tay.)
Help có thể được dùng với động từ nguyên mẫu có to hoặc không to.
Could you help me (to) move this cupboard? (Bạn có thể giúp tôi di chuyển chiếc tủ này không?) (Anh giúp tôi chuyển cái tủ này nhé?)
Khi các động từ này (ngoại trừ let) được dùng ở thể bị động (bị động thể chủ động/bị động) thì phải được theo sau bởi động từ nguyên mẫu có to (động từ nguyên mẫu có to).
She was seen to get off the bus. (Người ta thấy cô ấy xuống xe buýt.)
He was made to repeat the whole story. (Nó buộc phải kể lại toàn bộ câu chuyện.)
Let không được dùng ở dạng bị động, allow thường được dùng thay let.
After questioning, they let him go home. (Sau khi thẩm vấn, họ cho anh ta về.)
After questioning he was allowed to go home. [KHÔNG DÙNG... he was let to go home]
(Sau khi thẩm vấn, anh ta được cho về.)
- Sau các cụm động từ had better, would rather, had sooner...
You had better tell him the truth. (Tốt hơn là bạn nên nói sự thật với anh ấy.) (Anh nên cho anh ấy biết sự thật.)
I would rather stay at home. (Tôi thích ở nhà hơn.)
- Sau why hoặc why not
Why get upset just because of a bad mark? (Tại sao phải buồn chỉ vì một điểm kém?) (Sao lại lo lắng chỉ vì một điểm kém?)
Why not stay for lunch? (Sao không ở lại ăn trưa?)
1.14.1.Sau động từ tình thái (After modal auxiliaries)
động từ tình thái + V1Ví dụ
- She can swim. (Cô ấy biết bơi.)
- You must wear a helmet. (Bạn phải đội mũ bảo hiểm.)
- We should leave now. (Chúng ta nên đi bây giờ.)
- They might arrive late. (Có thể họ sẽ đến muộn.)
Không dùng: can to swim, must to wear, should to leave.
1.14.2.Sau do/does/did (After do-support)
Ví dụ
- Do you know him? (Bạn có biết anh ấy không?)
- She doesn't work here. (Cô ấy không làm việc ở đây.)
- Did they finish the test? (Họ đã hoàn thành phép thử chưa?)
- I do understand your concern. (Tôi thực sự hiểu mối lo của bạn.)
Sau does/did, động từ từ vựng trở về V1: Does he work?, không phải Does he works?
1.14.3.Make, let, have và help (Causative and permissive patterns)
Ví dụ
- The manager made us wait. (Người quản lý bắt chúng tôi chờ.)
- Let me explain. (Hãy để tôi giải thích.)
- I had the technician check the motor. (Tôi yêu cầu/nhờ kỹ thuật viên kiểm tra động cơ.)
- Can you help me (to) move this table? (Bạn có thể giúp tôi di chuyển chiếc bàn này không?)
1.14.4.Động từ tri giác + object + bare infinitive (Perception verbs)
Định nghĩa: Sau see, hear, watch, feel, notice và một số động từ chỉ tri giác khác, động từ nguyên mẫu không to thường trình bày hành động như một sự kiện hoàn chỉnh.
So sánh:
- I saw him cross the road. (Tôi thấy anh ấy băng qua đường từ đầu đến cuối.)
→ I saw him crossing the road. (Tôi thấy anh ấy đang băng qua đường.)
- We heard the machine stop. (Chúng tôi nghe thấy máy dừng lại.)
→ We heard the machine making a strange noise. (Chúng tôi nghe thấy máy đang phát ra tiếng lạ.)
1.14.5.Had better, would rather và why not (Fixed expressions)
Ví dụ
- You had better leave now. (Tốt hơn là bạn nên đi ngay.)
- I'd rather stay home. (Tôi thích ở nhà hơn.)
- Why not ask for help? (Sao không nhờ giúp đỡ?)
- Why worry about something you cannot change? (Tại sao phải lo về điều bạn không thể thay đổi?)
1.14.6.Lược to trong cấu trúc phối hợp (Omission of repeated to)
Định nghĩa: Khi hai động từ nguyên mẫu được nối với nhau, to trước động từ thứ hai thường có thể được lược nếu cả hai cùng thuộc một cấu trúc và cùng phụ thuộc vào một thành phần phía trước.
Ví dụ
- I want to sit down and rest. (Tôi muốn ngồi xuống và nghỉ.)
- She decided to stay and help us. (Cô ấy quyết định ở lại và giúp chúng tôi.)
Có thể lặp to để tạo nhịp hoặc nhấn mạnh:
- She decided to stay and to help us. (Cô ấy quyết định ở lại và giúp chúng tôi.)
1.14.7.Khi chuyển sang bị động, to có thể xuất hiện trở lại (Passive alternation)
So sánh:
- They made him leave. (Họ bắt anh ấy rời đi.)
→ He was made to leave. (Anh ấy bị buộc phải rời đi.)
- We saw her enter the building. (Chúng tôi thấy cô ấy đi vào tòa nhà.)
→ She was seen to enter the building. (Người ta thấy cô ấy đi vào tòa nhà.)
let có bị động hạn chế. He was let go rất thông dụng với nghĩa “anh ấy được thả/cho đi/bị cho thôi việc”, nhưng không nói he was let to go. Khi cần nghĩa “được phép”, thường dùng be allowed to.
1.14.8.Dạng nguyên mẫu không to, câu mệnh lệnh và cấu trúc giả định (Related base-form uses)
Định nghĩa: Ba cấu trúc đều dùng dạng nguyên mẫu hình thức, nhưng không phải cùng một chức năng.
Ví dụ
- Open the door. (Hãy mở cửa — imperative.)
- I insist that he be present. (Tôi yêu cầu anh ấy phải có mặt — cấu trúc giả định dùng sau động từ thể hiện yêu cầu.)
- He must be present. (Anh ấy phải có mặt — nguyên mẫu không to sau động từ tình thái.)
Cách dùng: Nhận diện bằng cấu trúc cú pháp, không chỉ nhìn thấy V1.
1.14.9.Dạng nguyên mẫu không to phức sau động từ tình thái (Complex bare infinitives after modals)
Định nghĩa: Sau động từ tình thái không chỉ có V1 đơn giản. Dạng nguyên mẫu không to có thể mở rộng thành cấu trúc tiếp diễn, hoàn thành hoặc bị động.
| Cấu trúc | Ý nghĩa điển hình | Ví dụ |
|---|---|---|
| động từ tình thái + V1 | hành động/trạng thái | may leave |
| động từ tình thái + be + V-ing | đang diễn ra | may be working |
| động từ tình thái + have + V3 | trước thời điểm hiện tại/tham chiếu | may have left |
| động từ tình thái + be + V3 | bị động | must be checked |
| động từ tình thái + have been + V3 | bị động hoàn thành | may have been damaged |
| động từ tình thái + have been + V-ing | hoàn thành tiếp diễn | may have been waiting |
Ví dụ
- She may be sleeping. (Có thể cô ấy đang ngủ.)
- He must have forgotten. (Chắc hẳn anh ấy đã quên.)
- The file may have been deleted accidentally. (Tệp có thể đã bị xóa nhầm.)
- They could have been waiting for hours. (Có thể họ đã chờ suốt nhiều giờ.)
Mấu chốt: Trong must have forgotten, have là dạng nguyên mẫu không to sau động từ tình thái; forgotten là V3. Vì vậy cần phân biệt rõ V1, V-ing và V3 khi phân tích một cụm động từ dài.
