1.11.Need, dare và used to: các động từ có cách dùng đặc biệt (Need, dare and used to: special verb patterns)

100%
Định nghĩa: Một số động từ như need, dare và một số cách dùng của used to có đặc điểm giao thoa giữa động từ thường và trợ động từ tình thái, nên cách tạo câu hỏi/phủ định có thể khác theo văn phong.

Cách dùng: Need, dareused to có cách dùng đặc biệt. Tùy cấu trúc, needdare có thể hoạt động giống động từ thường hoặc gần giống động từ tình thái. Vì vậy cần học theo từng mẫu câu cụ thể thay vì áp dụng một quy tắc duy nhất.

  • NEED (cần; cần phải): dùng để diễn tả nhu cầu, sự cần thiết hoặc sự bắt buộc phải thực hiện điều gì đó.
  • Need thường được dùng như một động từ thường. Khi đó, sau need có thể là động từ nguyên mẫu có to hoặc một danh từ, tùy cấu trúc.

need + to-infinitive/ noun

Ví dụ

She needs some warm clothes for the winter. (Cô ấy cần một ít quần áo ấm cho mùa đông.) (Cô ấy cần một số quần áo ấm cho mùa đông.)

You need to water this plant twice a week.

(Anh cần phải tưới cây này hai lần một tuần.)

We've got plenty of time. We don't need to hurry.

(Chúng ta có nhiều thời gian. Chúng ta chẳng cần phải vội vã.)

Do we need to reserve seats on the train?

(Chúng ta có cần phải giữ chỗ trước trên xe lửa không?)

  • Need + V-ing có thể mang nghĩa bị động, ví dụ The car needs washing = chiếc xe cần được rửa.
Ví dụ

This room needs cleaning. (Căn phòng này cần được dọn dẹp.) [= ...needs to be cleaned]

(Căn phòng này cần được lau chùi.)

Does this shirt need ironing? [=...need to be ironed]

(Cái sơ mi này có cần phải ủi không?)

  • Need cũng có thể dùng gần giống một trợ động từ tình thái, chủ yếu trong câu phủ định, câu hỏi và một số ngữ cảnh có nghĩa phủ định. Khi dùng theo cách này, sau need là động từ nguyên mẫu không to.

need + verb (infinitive without to)

Ví dụ

That shirt isn't dirty. You needn't wash it. (Chiếc áo đó không bẩn. Bạn không cần giặt nó.) (Cái sơ mi đó không dơ. Anh không cần phải giặt.)

Need I fill in a form? (Tôi có cần phải điền vào đơn không?)

I wonder if we need to reserve seats.

(Tôi tự hỏi không biết chúng tôi có cần đặt chỗ trước không.)

This is the only form you need to fill in.

(Đây là mẫu đơn duy nhất mà bạn cần phải điền vào.)

  • Needn't have + V3 diễn tả một việc đã được thực hiện trong quá khứ nhưng thực tế không cần thiết.
Ví dụ

You needn't have gone to the supermarket. We already had a pizza for tonight. (Bạn đã không cần phải đi siêu thị; chúng ta đã có pizza cho tối nay rồi.) (Anh đâu cần phải đi siêu thị làm gì. Tối nay chúng ta đã có bánh pizza rồi mà.)

Why did you wash that shirt? It wasn't dirty. You needn't have washed it.

(Sao em lại giặt cái áo đó? Nó đâu có dơ. Em không cần phải giặt nó.)

  • Will need + động từ nguyên mẫu có to được dùng để chỉ sự bắt buộc phải thực hiện điều gì trong tương lai hoặc đưa ra lời khuyên cho tương lai.
Ví dụ

We'll need to repair the roof next year. (Năm sau chúng ta sẽ cần sửa mái nhà.) (Năm tới chúng ta cần phải sửa mái nhà.)

You’ll need to work hard if you want to pass your exam.

(Nếu muốn thi đậu bạn cần phải học hành chăm chỉ.)

Trong tiếng Anh-Mỹ, need dùng như trợ động từ tình thái ít phổ biến hơn Anh-Anh; các cấu trúc với do/does/did + need to thường thông dụng hơn.

Ví dụ

That shirt isn't dirty. You don't need to wash it. (Chiếc áo đó không bẩn. Bạn không cần giặt nó.)

Lưu ý

Trong tiếng Anh-Mỹ, don't need to phổ biến hơn. Needn't vẫn đúng, đặc biệt trong Anh-Anh, nhưng ít thông dụng hơn trong Anh-Mỹ.

(Áo sơ mi đó không bẩn. Em không cần giặt đâu.)

  • DARE (dám)
  • Dare thường được dùng như một động từ thường. Sau dare là động từ nguyên mẫu có to (động từ nguyên mẫu có to).
Ví dụ

She didn't dare to tell him what happened. (Cô ấy không dám nói cho anh ấy biết chuyện gì đã xảy ra.) (Cô ta không dám kể cho anh ấy nghe những gì đã xảy ra.)

He’s a man who dares to say what he thinks.

(Anh ấy là người dám nói những gì mình nghĩ.)

How did you dare to do that? (Sao anh dám làm điều đó?)

  • Dare cũng có thể dùng gần giống trợ động từ tình thái trong câu phủ định, câu hỏi và một số ngữ cảnh mang nghĩa phủ định. Khi dùng theo cách này, sau dare là động từ nguyên mẫu không to.
Ví dụ

I daren't ask her for a rise. (Tôi không dám đề nghị cô ấy tăng lương.) [dare not = daren't]

(Tôi không dám yêu cầu bà ta tăng lương.)

Dare she tell him? (Bà ta dám nói cho ông ấy biết sao?)

Nobody dared lift their eyes from the ground.

(Chẳng ai dám ngước mắt nhìn lên.)

  • ➤ Dare + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to được dùng để thách đố.
Ví dụ

I dare you to run across the street with your eyes shut. (Tôi thách bạn chạy qua đường trong khi nhắm mắt.) (Tôi thách anh nhắm mắt chạy qua đường.)

  • ➤ I dare say = I think probably; I suppose
Ví dụ

I dare say it’ll rain soon. (Tôi dám chắc lát nữa trời sẽ mưa.)

  • USED TO (đã thường; đã từng): được dùng để diễn đạt tình trạng hoặc thói quen trong quá khứ mà nay không còn nữa.
  • Used to thường được dùng như một động từ thường. Sau used to là động từ nguyên mẫu không to.
Ví dụ

My father used to smoke, but he stopped smoking two years ago. (Bố tôi trước đây từng hút thuốc, nhưng ông đã bỏ thuốc hai năm trước.) (Trước đây cha tôi thường hút thuốc, nhưng ông đã bỏ hút thuốc cách đây hai năm.)

There used to be a dance hall here, but they knocked it down.

(Trước kia nơi đây là vũ trường, nhưng người ta đã phá bỏ nó.)

Dùng did trong câu hỏi và câu phủ định.

Ví dụ

I didn't use to like her, but we are best friends now. (Trước đây tôi không thích cô ấy, nhưng bây giờ chúng tôi là bạn thân.) (Trước đây tôi không thích cô ta, nhưng nay chúng tôi là bạn thân.)

Did you use to play tennis?

(Trước đây bạn có chơi tennis không?)

  • Used to đôi khi có thể xuất hiện theo cách dùng giống trợ động từ trong văn phong rất trang trọng hoặc kiểu cũ. Dạng câu hỏi trực tiếp với Used + chủ ngữ + to...? hiện ít dùng.
Ví dụ

She used not to live as poorly as she does now. (Trước đây cô ấy không sống khó khăn như bây giờ.) (Trước kia bà ấy không sống khốn khổ như bây giờ.)

Used you to play football at school?

(Trước đây, khi đi học anh có thường chơi đá bóng không?)

  • Used to không có dạng hiện tại tương ứng. Để nói về thói quen hoặc trạng thái hiện tại, dùng thì hiện tại đơn.
Ví dụ

My brother used to play basketball, but now he plays volleyball. (Anh/em trai tôi trước đây chơi bóng rổ, nhưng bây giờ chơi bóng chuyền.) (Trước đây anh trai tôi chơi bóng rổ, nhưng nay anh ấy chơi bóng chuyền.)

We used to live in a small village but now we live in London.

(Trước đây chúng tôi sống trong một ngôi làng nhỏ nhưng hiện nay chúng tôi đang sống ở London.)

  • Trong câu hỏi đuôi, used to thường không tự hoạt động như một trợ động từ; câu hỏi đuôi thường dùng didn't... ?.
Ví dụ

You used not to like him, did you? (Trước đây bạn không thích anh ấy, đúng không?) [KHÔNG DÙNG ...used you?]

(Trước đây anh không thích anh ta, đúng không?)

  • Không dùng used to khi nói chính xác sự việc đã xảy ra bao nhiêu lần, trong thời gian bao lâu hoặc vào một thời điểm cụ thể nào đó trong quá khứ.
Ví dụ

We visited Paris four times last year. (Năm ngoái chúng tôi đã đến Paris bốn lần.) [KHÔNG DÙNG We used to visit Paris... vì đây là số lần cụ thể]

(Năm ngoái chúng tôi đến Paris 4 lần.)

I lived in Chester for three years. [KHÔNG DÙNG I used to live in Chester...]

(Tôi đã sống ở Chester 3 năm.)

She went to Jamaica last month. [KHÔNG DÙNG She used to go to Jamaica...]

(Tháng trước cô ấy đi Jamaica.)

Be used to + V-ing/ danh từ (quen; quen với)
Ví dụ

I am used to living alone. (Tôi quen sống một mình.)

We've lived in this town for ten years, so we are used to the noise here. (Chúng tôi sống ở thị trấn này đã 10 năm rồi, nên chúng tôi quen với tiếng ồn ở đây.)

  • Get used to + V-ing/danh từ: dần trở nên quen với một việc hoặc tình huống.
Ví dụ

You'll soon get used to living in the country. (Bạn sẽ sớm quen với việc sống ở vùng nông thôn.) (Bạn sẽ sớm quen với việc sống ở miền quê.)

Little by little, he got used to his new family.

(Nó đã dần quen với gia đình mới của mình.)