1.12.Động từ thường (Ordinary verbs)
Định nghĩa: Động từ thường có những điểm văn phạm sau:
Cách dùng: Động từ từ vựng mang nghĩa chính của câu. Ở hiện tại đơn và quá khứ đơn, nếu không có trợ động từ khác, chúng thường cần do/does/did để tạo câu hỏi, câu phủ định hoặc nhấn mạnh.
− Ngôi thứ ba số ít có -s.
She lives in a small house. (Cô ấy sống trong một ngôi nhà nhỏ.) (Cô ấy sống trong một ngôi nhà nhỏ.)
− Câu hỏi và câu phủ định được thành lập với trợ động từ do.
Jane doesn't want to go to the party. (Jane không thích đi dự tiệc.)
Do you like my ear-rings? (Bạn có thích đôi hoa tai của tôi không?)
What did you tell the police? (Anh đã khai gì với cảnh sát?)
− Sau một động từ có thể xuất hiện động từ nguyên mẫu có to, động từ nguyên mẫu không to hoặc danh động từ/V-ing, tùy mẫu cấu trúc của động từ đứng trước.
I hope to see you soon. (Tôi hy vọng sẽ sớm gặp lại bạn.)
Don't let the children play with matches.
(Đừng để trẻ con nghịch diêm.)
They enjoyed collecting stamps. (Họ thích sưu tầm tem.)
Động từ không hữu hạn thường được học qua ba nhóm hình thức lớn: động từ nguyên mẫu, dạng V-ing và phân từ.
- Dạng nguyên mẫu là dạng cơ bản của động từ, gồm nguyên mẫu có to và nguyên mẫu không to.
1.12.1.Bản đồ các dạng động từ không hữu hạn (Map of non-finite verb forms)
Định nghĩa: Các dạng động từ không hữu hạn không tự mang đầy đủ dấu hiệu về thì, ngôi và sự hòa hợp như động từ hữu hạn. Bốn dạng quan trọng cần nhận diện là động từ nguyên mẫu có to, động từ nguyên mẫu không to, dạng V-ing và quá khứ phân từ V3.
| Dạng | Cấu trúc cơ bản | Ví dụ | Chức năng tiêu biểu |
|---|---|---|---|
| To-infinitive | to + V1 | to work | complement, mục đích, kết quả |
| Nguyên mẫu không to | V1 | work | sau động từ tình thái, do, let, make |
| V-ing | V-ing | working | gerund, progressive, participle clause |
| Past participle | V3 | worked / written | perfect, passive, reduced clause |
Ví dụ
- I hope to finish today. (Tôi hy vọng hoàn thành hôm nay.)
- You must finish today. (Bạn phải hoàn thành hôm nay.)
- I enjoy working here. (Tôi thích làm việc ở đây.)
- The report was written yesterday. (Báo cáo được viết hôm qua.)
Lưu ý rất quan trọng: V2 và V3 không phải lúc nào cũng giống nhau. Với động từ có quy tắc, hai dạng này thường giống nhau, như worked–worked; với động từ bất quy tắc, chúng có thể khác nhau, như wrote–written, saw–seen, went–gone.
1.12.2.V-ing không phải lúc nào cũng là danh động từ (V-ing is not always a gerund)
Định nghĩa: Cùng hình thức V-ing có thể đảm nhiệm nhiều chức năng khác nhau. Việc phân loại phải dựa vào cấu trúc, không dựa vào hình thức chữ.
So sánh:
- Swimming is good exercise. (Bơi lội là một hình thức vận động tốt — V-ing clause làm chủ ngữ.)
- She is swimming now. (Cô ấy đang bơi — progressive.)
- The girl swimming in Lane 3 is my sister. (Cô gái đang bơi ở làn số 3 là chị/em gái tôi — thành phần bổ nghĩa dạng phân từ.)
- Swimming across the river, he became exhausted. (Khi bơi qua sông, anh ấy kiệt sức — participle clause.)
1.12.3.V-ed và V3 không hoàn toàn đồng nghĩa (V-ed vs V3)
Định nghĩa: Trong một số tài liệu học tiếng Anh, V-ed được dùng như cách gọi tắt cho dạng quá khứ hoặc quá khứ phân từ của động từ có quy tắc. Tuy nhiên, cách gọi chính xác hơn là V2 cho quá khứ đơn và V3 cho quá khứ phân từ; nhiều động từ bất quy tắc có V3 không mang đuôi -ed.
Ví dụ
- work → worked → worked (V2 = V3)
- write → wrote → written (V2 ≠ V3)
- go → went → gone (V2 ≠ V3)
- cut → cut → cut (V1 = V2 = V3)
Cách dùng: Khi học hoàn thành/bị động/reduced mệnh đề, hãy nghĩ V3, không nên chỉ nghĩ “thêm -ed”.
