1.30.Lỗi thường gặp với động từ và verb patterns (Common verb and verb-pattern errors)
Định nghĩa: Nhiều lỗi về động từ không xuất phát từ nghĩa của từ mà từ dạng động từ, trợ động từ, sự hòa hợp, loại bổ ngữ và mẫu cấu trúc đi kèm.
Cách dùng: Khi kiểm tra một câu có động từ, hãy xem lần lượt trợ động từ → V1/V2/V3/V-ing → sự hòa hợp → thì/thể → bổ ngữ → giới từ → chủ động/bị động → ý nghĩa tình thái.
Các lỗi điển hình:
- He don't work here. → He doesn't work here. (Anh ấy không làm việc ở đây.)
- Does she works here? → Does she work here? (Cô ấy có làm việc ở đây không?)
- I am agree. → I agree. (Tôi đồng ý.)
- I want that you come. → I want you to come. (Tôi muốn bạn đến.)
- She suggested me to wait. → She suggested that I wait. / She suggested waiting. (Cô ấy đề nghị tôi/chúng tôi chờ.)
- He made me to stay. → He made me stay. (Anh ấy bắt tôi ở lại.)
- I look forward to meet you. → I look forward to meeting you. (Tôi mong được gặp bạn.)
- She is knowing the answer. → She knows the answer. (Cô ấy biết câu trả lời.)
danh sách kiểm tra: Với mỗi động từ, kiểm tra hữu hạn hình thức → trợ động từ → sự hòa hợp → thì/thể → tân ngữ/bổ ngữ mẫu cấu trúc → giới từ → động từ nguyên mẫu/danh động từ choice.
