1.22.Khả năng kết hợp với tân ngữ và bổ ngữ của động từ (Verb valency and complementation)

Bài này gồm 3 mục nhỏ, hiển thị đầy đủ trong cùng một trang. 100%
Định nghĩa: khả năng kết hợp với tân ngữ và bổ ngữ là số và loại thành phần mà một động từ cần hoặc cho phép đi kèm. Học mẫu cấu trúc của động từ là học một phần nghĩa của động từ.

Cách dùng: Học khả năng kết hợp với tân ngữ và bổ ngữ theo từng nghĩa của động từ. Khi đổi từ nội động từ sang ngoại động từ hoặc đổi bổ ngữ, nghĩa có thể thay đổi: The door opened vs She opened the door.

1.22.1.Nội động từ, ngoại động từ một tân ngữ và động từ hai tân ngữ (Intransitive, monotransitive and ditransitive verbs)

Ví dụ

  • The baby slept. (Em bé ngủ — intransitive.)
  • She opened the door. (Cô ấy mở cửa — monotransitive.)
  • She gave me a key. (Cô ấy đưa tôi một chiếc chìa khóa — ditransitive.)

1.22.2.Ngoại động từ phức (Complex transitive verbs)

Ví dụ

  • They painted the wall blue. (Họ sơn bức tường màu xanh.)
  • We found the room empty. (Chúng tôi thấy căn phòng trống.)

1.22.3.Động từ + mệnh đề bổ ngữ (Verb + clause complement)

Ví dụ

  • I think that she is right. (Tôi nghĩ rằng cô ấy đúng.)
  • We don't know whether the order has shipped. (Chúng tôi không biết đơn hàng đã được gửi hay chưa.)
Cách học: Với một động từ mới, ghi lại động từ + bổ ngữ mẫu cấu trúc + example, không chỉ ghi nghĩa tiếng Việt.