1.23.Cấu trúc sai khiến với make, let, have và get (Causative constructions)

Bài này gồm 4 mục nhỏ, hiển thị đầy đủ trong cùng một trang. 100%
Định nghĩa: Cấu trúc sai khiến diễn tả việc một người hoặc vật khiến, cho phép, yêu cầu hoặc sắp xếp để người khác thực hiện một hành động. Các động từ thường gặp gồm make, let, have, get.

Cách dùng: Chọn causative theo sắc thái: make = buộc/khiến, let = cho phép, have = giao/thu xếp, get = thuyết phục/thu xếp. Sau đó chọn động từ nguyên mẫu không to, động từ nguyên mẫu có to hay V3 đúng mẫu cấu trúc.

1.23.1.Make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to (Make + object + bare infinitive)

Ví dụ

  • The manager made us stay late. (Người quản lý bắt chúng tôi ở lại muộn.)

Bị động:

  • We were made to stay late. (Chúng tôi bị buộc phải ở lại muộn.)

1.23.2.Let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to (Let + object + bare infinitive)

Ví dụ

  • They let us leave early. (Họ cho phép chúng tôi rời đi sớm.)

1.23.3.Have + tân ngữ + động từ nguyên mẫu/phân từ quá khứ (Have + object + bare infinitive / past participle)

Ví dụ

  • I had the technician check the motor. (Tôi nhờ/yêu cầu kỹ thuật viên kiểm tra động cơ.)
  • I had the motor checked. (Tôi cho/nhờ người kiểm tra động cơ.)

1.23.4.Get + tân ngữ + to-infinitive/phân từ quá khứ (Get + object + to-infinitive / past participle)

Ví dụ

  • We got the supplier to reduce the price. (Chúng tôi thuyết phục/thu xếp để nhà cung cấp giảm giá.)
  • I got my laptop repaired. (Tôi mang/nhờ người sửa laptop.)